内涵意义[nèi hán yì yì] [内 涵 意 义]Lưu từKhác(ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm; ý nghĩa chứa đựngChữ trong từ内nèibên trong涵hánchứa意yìý tưởng义yìcông lýTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim意义yì yìHSK 3ý nghĩa内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)内在nèi zàiHSK 5bên trong正义zhèng yìHSK 5công lý内地nèi dìHSK 6nội địaXem thêm (3)