内湖区[nèi hú qū] [内 湖 区]Lưu từKhácQuận Neihu của thành phố Đài Bắc 台北市 (tái běi shì), Đài LoanChữ trong từ内nèibên trong湖húhồ区qūkhu vựcTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim地区dì qūHSK 3địa phương内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong市区shì qūHSK 4quận đô thị内在nèi zàiHSK 5bên trong山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên taiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:内湖nèi húQuận Neihu của Thành phố Đài Bắc 台北市 (tái běi shì), Đài Loan