内生的[nèi shēng de] [内 生 的]Lưu từKhácnội sinhChữ trong từ内nèibên trong生shēngđược sinh的decủaTừ cùng chữ:别的bié deHSK 1khác有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)真的zhēn deHSK 1thực sự目的mù dìHSK 2mục đích内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim似的shì deHSK 4dường như内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trongXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出生地chū shēng dìnơi sinh出生地点chū shēng dì diǎnnơi sinh