出生地[chū shēng dì] [出 生 地]Lưu từKhácnơi sinhChữ trong từ出chūđi ra生shēngđược sinh地dìđấtTừ ghép:出生地点chū shēng dì diǎnnơi sinhTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuê出门chū ménHSK 2ra ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:内生的nèi shēng denội sinh出生地点chū shēng dì diǎnnơi sinh