内部网[nèi bù wǎng] [内 部 网]Lưu từKhácmạng nội bộChữ trong từ内nèibên trong部bùbộ网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim互联网hù lián wǎngHSK 3Internet内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong内地nèi dìHSK 6nội địa内外nèi wàiHSK 6bên trong và bên ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:内联网nèi lián wǎngmạng nội bộ