再生医学[zài shēng yī xué] [再 生 医 HỌC]Lưu từKhácy học tái tạoChữ trong từ再zàilại生shēngđược sinh医yīy học学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học再见zài jiànHSK 1tạm biệt同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạyXem thêm (3)