再生水[zài shēng shuǐ] [再 生 THỦY]Lưu từKhácnước tái sử dụng; nước tái chếChữ trong từ再zàilại生shēngđược sinh水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biển矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中水zhōng shuǐnước tái sử dụng