写意画[xiě yì huà] [TẢ 意 画]Lưu từKhácvẽ tay tự do hoặc vẽ phóng khoáng theo phong cách truyền thống Trung QuốcChữ trong từ写xiěTẢviết意yìý tưởng画huàvẽTừ cùng chữ:写作xiě zuòHSK 3viết图画tú huàHSK 3tranh漫画màn huàHSK 5tranh biếm họa动画dòng huàHSK 6hoạt hình绘画huì huàHSK 6vẽ写字台xiě zì táiHSK 6bàn viết写字楼xiě zì lóuHSK 6tòa nhà văn phòng勾画gōu huàHSK 7phác thảo国画guó huàHSK 7tranh vẽ truyền thống Trung QuốcXem thêm (3)