军事家
[jūn shì jiā] [军 事 GIA]
chuyên gia quân sự; nhà quân sự
诸葛亮是一位足智多谋的军事家。
zhū gě liàng shì yí wèi zú zhì duō móu de jūn shì jiā.Gia Cát Lượng là một nhà quân sự túc trí đa mưu.
成吉思汗是历史上非常著名的军事家。
chéng jí sī hán shì lì shǐ shàng fēi cháng zhù míng de jūn shì jiā.Thành Cát Tư Hãn là một nhà quân sự vô cùng nổi tiếng trong lịch sử.