军旅[jūn lǚ] [军 旅]Lưu từKhácquân độiChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội旅lǚchuyến điTừ cùng chữ:军人jūn rénHSK 5quân nhân军事jūn shìHSK 6công việc quân sự军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)Từ cận nghĩa:部队bù duìHSK 6quân đội陆军lù jūnHSK 6quân đội糺jiǔquân đội (sử dụng trong các triều đại Liêu, Kim và Nguyên)军方jūn fāngquân đội大军dà jūnquân đội戎行róng hángquân đội部众bù zhòngquân đội