军方[jūn fāng] [军 方]Lưu từKhácquân độiChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội方fāngvuôngTừ cùng chữ:地方dì fangHSK 1khu vực东方dōng fāngHSK 2phương Đông北方běi fāngHSK 2phía bắc南方nán fāngHSK 2phía nam西方xī fāngHSK 2phương Tây双方shuāng fāngHSK 3song phương对方duì fāngHSK 3người kia大方dà fangHSK 4hào phóng官方guān fāngHSK 4chính phủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:部队bù duìHSK 6quân đội陆军lù jūnHSK 6quân đội糺jiǔquân đội (sử dụng trong các triều đại Liêu, Kim và Nguyên)军旅jūn lǚquân đội大军dà jūnquân đội戎行róng hángquân đội部众bù zhòngquân đội