农业部[nóng yè bù] [农 业 部]Lưu từKhácBộ Nông nghiệp; Sở Nông nghiệpChữ trong từ农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp业yèngành kinh doanh部bùbộTừ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa农业nóng yèHSK 3nông nghiệp农村nóng cūnHSK 3nông thôn农民nóng mínHSK 3nông dân北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam西部xī bùHSK 3phần phía tâyXem thêm (3)