农妇[nóng fù] [农 妇]Lưu từKhácnông phụ (thời xưa); nữ nông dânChữ trong từ农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp妇fùphụ nữTừ cùng chữ:农业nóng yèHSK 3nông nghiệp农村nóng cūnHSK 3nông thôn农民nóng mínHSK 3nông dân夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ农历nóng lìHSK 8lịch Trung Quốc truyền thống农场nóng chǎngHSK 8trang trại农作物nóng zuò wùHSK 8cây trồng (nông nghiệp)Xem thêm (3)