农贷[nóng dài] [农 贷]Lưu từKháckhoản vay cho nông nghiệp (của chính phủ)Chữ trong từ农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp贷dàicho vay lấy lãiTừ cùng chữ:农业nóng yèHSK 3nông nghiệp农村nóng cūnHSK 3nông thôn农民nóng mínHSK 3nông dân农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản农历nóng lìHSK 8lịch Trung Quốc truyền thống农场nóng chǎngHSK 8trang trại农作物nóng zuò wùHSK 8cây trồng (nông nghiệp)农民工nóng mín gōngHSK 8công nhân nhập cư (rời khu vực nông thôn Trung Quốc đến thành phố tì…信贷xìn dàiHSK 9tín dụng