冠以[guàn yǐ] [冠 以]Lưu từKhácgán cho; gọiChữ trong từ冠guānmũ以yǐsử dụngTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể所以suǒ yǐHSK 2vì vậy冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch加以jiā yǐHSK 5ngoài ra得以dé yǐHSK 5có thể难以nán yǐHSK 5khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)足以zú yǐHSK 6đủ để...予以yǔ yǐHSK 9dành cho之所以zhī suǒ yǐHSK 9sở dĩ