冰消瓦解[bīng xiāo wǎ jiě] [冰 消 瓦 解]Lưu từKháctan chảy như băng và vỡ như ngói; tiêu tan; phân hủyChữ trong từ冰bīngbăng消xiāotan biến瓦wǎngói lợp解jiěchiaTừ cùng chữ:理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểu冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm分解fēn jiěHSK 5phân giải误解wù jiěHSK 5hiểu lầm调解tiáo jiěHSK 5hoà giải冰雹bīng báoHSK 6mưa đáXem thêm (3)