冰鞋[bīng xié] [冰 鞋]Lưu từKhácgiày trượt băng; giày trượtChữ trong từ冰bīngbăng鞋xiégiàyTừ ghép:溜冰鞋liū bīng xiégiày trượtTừ cùng chữ:球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết皮鞋pí xiéHSK 5giày da高跟鞋gāo gēn xiéHSK 5giày cao gót冰雹bīng báoHSK 6mưa đá凉鞋liáng xiéHSK 6dép sandal拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôiXem thêm (2)Từ cận nghĩa:冰刀bīng dāogiày trượt băng