冲龄[chōng líng] [冲 龄]Lưu từKhácthời thơ ấu (thường dùng khi nói về hoàng đế)Chữ trong từ冲chōng(nước) xô vào龄língtuổiTừ cùng chữ:冲动chōng dòngHSK 5có sự thôi thúc冲突chōng tūHSK 5xung đột年龄nián língHSK 5tuổi冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút冲撞chōng zhuàngHSK 7va chạm冲洗chōng xǐHSK 7rửa冲浪chōng làngHSK 7lướt sóng高龄gāo língHSK 7cao tuổi