决定论[jué dìng lùn] [决 定 论]Lưu từKhácthuyết định mệnhChữ trong từ决juéquyết định定dìngcố định论lùný kiếnTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)决心jué xīnHSK 3quyết tâm决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa结论jié lùnHSK 4kết luậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宿命论sù mìng lùnthuyết định mệnh