决策树[jué cè shù] [决 策 树]Lưu từKháccây quyết địnhChữ trong từ决juéquyết định策cèchính sách树shùcâyTừ cùng chữ:决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)决心jué xīnHSK 3quyết tâm决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)松树sōng shùHSK 4cây thông决不jué bùHSK 5tuyệt đối không桃树táo shùHSK 5cây đào决策jué cèHSK 6quyết định chiến lược果树guǒ shùHSK 6cây ăn quả柏树bǎi shùHSK 7cây báchXem thêm (3)