冷却水[lěng què shuǐ] [冷 却 THỦY]Lưu từKhácnước làm mát (trong lò phản ứng)Chữ trong từ冷lěnglạnh却quènhưng水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biển矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoáng纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiếtXem thêm (3)