冷暖房[lěng nuǎn fáng] [冷 暖 房]Lưu từKháclàm mát và sưởi ấm; điều hòa không khí và hệ thống sưởi trung tâmChữ trong từ冷lěnglạnh暖nuǎnấm房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách冷却lěng quèHSK 6làm nguội (nghĩa đen và bóng)冷气lěng qìHSK 6máy lạnh (Đài Loan)冷水lěng shuǐHSK 6nước lạnh楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lênXem thêm (3)