冷盆[lěng pén] [冷 盆]Lưu từKhácmón lạnh; khai vịChữ trong từ冷lěnglạnh盆pénchậuTừ cùng chữ:冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh脸盆liǎn pénHSK 5chậu rửa mặt冷却lěng quèHSK 6làm nguội (nghĩa đen và bóng)冷气lěng qìHSK 6máy lạnh (Đài Loan)冷水lěng shuǐHSK 6nước lạnh冷冻lěng dòngHSK 8đông lạnh (thực phẩm,...)冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnh冷淡lěng dànHSK 8lạnh lùng冷漠lěng mòHSK 8lạnh lùng và thờ ơ với ai đóXem thêm (3)