冷言冷语[lěng yán lěng yǔ] [冷 言 冷 语]Lưu từKháclời bình luận mỉa mai (thành ngữ); đưa ra bình luận mỉa maiChữ trong từ冷lěnglạnh言yántừ冷lěnglạnh语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc成语chéng yǔHSK 5thành ngữ言语yán yǔHSK 5từ ngữXem thêm (3)