冷静期[lěng jìng qī] [冷 静 期]Lưu từKhácgiai đoạn tĩnh tâm (ly hôn, mua sắm, phẫu thuật)Chữ trong từ冷lěnglạnh静jìngyên期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ学期xué qīHSK 2học kỳ定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gian长期cháng qīHSK 3dài hạn冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnhXem thêm (3)