净重
[jìng zhòng] [净 重]
trọng lượng tịnh
这箱苹果的净重是十公斤。
zhè xiāng píng guǒ de jìng zhòng shì shí gōng jīn.Khối lượng tịnh của thùng táo này là mười kilôgam.
[jìng zhòng] [净 重]
trọng lượng tịnh
这箱苹果的净重是十公斤。
zhè xiāng píng guǒ de jìng zhòng shì shí gōng jīn.Khối lượng tịnh của thùng táo này là mười kilôgam.