准噶尔盆地[zhǔn gá ěr pén dì] [准 噶 尔 盆 地]Lưu từKhácBồn địa Junggar, phía bắc Tân CươngChữ trong từ准zhǔnchính xác噶gáphiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ)尔ěrnhư vậy盆pénchậu地dìđấtTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị准确zhǔn quèHSK 2chính xác外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương准时zhǔn shíHSK 4đúng giờ土地tǔ dìHSK 4đất陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)Xem thêm (3)