凉席[liáng xí] [凉 席]Lưu từKhácchiếu ngủ mùa hè (ví dụ, đan từ tre chẻ); lượng từ: 张 (zhāng), 领 (lǐng)Chữ trong từ凉liángmát席xíchiếu dệtTừ cùng chữ:凉快liáng kuaiHSK 2mát mẻ凉水liáng shuǐHSK 3nước mát主席zhǔ xíHSK 4chủ tịch出席chū xíHSK 4tham dự凉鞋liáng xiéHSK 6dép sandal首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)凉爽liáng shuǎngHSK 8mát mẻ và sảng khoái缺席quē xíHSK 8vắng mặt