减妆[jiǎn zhuāng] [减 妆]Lưu từKháchộp trang điểm (xưa)Chữ trong từ减jiǎnhạ妆zhuāng(phụ nữ) trang điểmTừ cùng chữ:减少jiǎn shǎoHSK 4giảm减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm减免jiǎn miǎnHSK 8giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)减压jiǎn yāHSK 8giảm áp lực减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu减速jiǎn sùHSK 8giảm tốc độ嫁妆jià zhuangHSK 8của hồi môn