减慢[jiǎn màn] [减 慢]Lưu từKháclàm chậm lạiChữ trong từ减jiǎnhạ慢mànchậmTừ cùng chữ:慢慢màn mànHSK 3chậm rãi减少jiǎn shǎoHSK 4giảm减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ傲慢ào mànHSK 7ngạo mạn怠慢dài mànHSK 7coi nhẹ缓慢huǎn mànHSK 7chậm chạp减免jiǎn miǎnHSK 8giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)减压jiǎn yāHSK 8giảm áp lựcXem thêm (2)