减龄[jiǎn líng] [减 龄]Lưu từKháctrở nên trẻ trung hơnChữ trong từ减jiǎnhạ龄língtuổiTừ cùng chữ:减少jiǎn shǎoHSK 4giảm减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ年龄nián língHSK 5tuổi高龄gāo língHSK 7cao tuổi减免jiǎn miǎnHSK 8giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)减压jiǎn yāHSK 8giảm áp lực减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu减速jiǎn sùHSK 8giảm tốc độ