凑热闹
[còu rè nao] [凑 热 闹]
tham gia cho vui; tham gia vào hoạt động; (bóng) chen vào
他只是去凑热闹,并不是真的感兴趣。
tā zhǐ shì qù còu rè nào, bìng bú shì zhēn de gǎn xìng qù.Anh ấy chỉ đến góp vui xem náo nhiệt thôi chứ không thật sự hứng thú.
[còu rè nao] [凑 热 闹]
tham gia cho vui; tham gia vào hoạt động; (bóng) chen vào
他只是去凑热闹,并不是真的感兴趣。
tā zhǐ shì qù còu rè nào, bìng bú shì zhēn de gǎn xìng qù.Anh ấy chỉ đến góp vui xem náo nhiệt thôi chứ không thật sự hứng thú.