凝聚层[níng jù céng] [凝 聚 层]Lưu từKhácbó coherent (toán học)Chữ trong từ凝níngđông lại聚jùtập hợp层céngchồng lên nhauTừ cùng chữ:凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm高层gāo céngHSK 6cao tầng基层jī céngHSK 7cấp cơ sở底层dǐ céngHSK 7tầng trệt凝固níng gùHSK 8đóng băng凝聚níng jùHSK 8ngưng tụ阶层jiē céngHSK 8tầng lớp xã hội