凭单[píng dān] [凭 单]Lưu từKhácgiấy chứng nhận (cho phép thu tiền hoặc vật có giá)Chữ trong từ凭píngdựa vào单dānhóa đơnTừ cùng chữ:名单míng dānHSK 2danh sách tên菜单cài dānHSK 2thực đơn简单jiǎn dānHSK 3đơn giản传单chuán dānHSK 6tờ rơi床单chuáng dānHSK 6ga trải giường孤单gū dānHSK 7đơn độc订单dìng dānHSK 7đơn đặt hàng凭借píng jièHSK 8dựa vào凭着píng zheHSK 8dựa vàoXem thêm (3)