出主意
[chū zhǔ yi] [出 主 意]
đưa ra ý tưởng; đề xuất; cho lời khuyên
提出办法或建议
我在会议上出主意,帮助团队改进方案。
wǒ zài huì yì shàng chū zhǔ yì, bāng zhù tuán duì gǎi jìn fāng àn.Tôi trong cuộc họp đưa ra ý tưởng, giúp đội cải tiến kế hoạch.
[chū zhǔ yi] [出 主 意]
đưa ra ý tưởng; đề xuất; cho lời khuyên
提出办法或建议
我在会议上出主意,帮助团队改进方案。
wǒ zài huì yì shàng chū zhǔ yì, bāng zhù tuán duì gǎi jìn fāng àn.Tôi trong cuộc họp đưa ra ý tưởng, giúp đội cải tiến kế hoạch.