出乎预料[chū hū yù liào] [出 乎 预 料]Lưu từKhácvượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tớiChữ trong từ出chūđi ra乎hūtại预yùứng trước料liàochất liệuTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuê出门chū ménHSK 2ra ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出乎意外chū hū yì wàivượt ngoài mong đợi (thành ngữ)出乎意料chū hū yì liàovượt ngoài mong đợi (thành ngữ)