出乎意料
[chū hū yì liào] [出 乎 意 料]
vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
电影的情节变化很快,出乎意料。
diàn yǐng de qíng jié biàn huà hěn kuài, chū hū yì liào.Tình tiết phim thay đổi rất nhanh, bất ngờ ngoài dự tính.
听到这个出乎意料的坏消息,所有人都露出了惊讶的神情。
tīng dào zhè ge chū hū yì liào de huài xiāo xī, suǒ yǒu rén dōu lù chū le jīng yà de shén qíng.Nghe được tin dữ bất ngờ này, tất cả mọi người đều lộ vẻ mặt kinh ngạc.