出埃及记[chū āi jí jì] [出 埃 及 记]Lưu từKhácSách Xuất Hành; Sách thứ hai của Môi-seChữ trong từ出chūđi ra埃āibụi及jívà记jìghi chépTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra忘记wàng jìHSK 1quên出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuêXem thêm (3)