HSK 7出毛病[chū máo bìng] [出 毛 病]Lưu từĐộng từxuất hiện vấn đề; bị hỏng发生故障、差错或身体不适这台旧电脑最近经常出毛病。zhè tái jiù diàn nǎo zuì jìn jīng cháng chū máo bìng.Chiếc máy tính cũ này dạo này thường xuyên xảy ra lỗi.Xem thêm (3)Chữ trong từ出chūđi ra毛máotóc病bìngbệnhTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh raXem thêm (3)Ví dụ trong bài học这台电脑出毛病了。zhè tái diàn nǎo chū máo bìng le.Chiếc máy tính này bị lỗi rồi.