出气筒[chū qì tǒng] [出 气 筒]Lưu từKhác(nghĩa bóng) bao cát; mục tiêu cơn giận không đángChữ trong từ出chūđi ra气qìkhí筒tǒngốngTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuê出门chū ménHSK 2ra ngoàiXem thêm (3)