出点子[chū diǎn zi] [出 点 子]Lưu từKhácđưa ra ý kiến; đưa ra lời khuyênChữ trong từ出chūđi ra点diǎnđiểm子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bànXem thêm (3)Từ cận nghĩa:置喙zhì huìđưa ra ý kiến