出版物
[chū bǎn wù] [出 版 物]
ấn phẩm
这家出版社出版了许多优秀的音像出版物。
zhè jiā chū bǎn shè chū bǎn le xǔ duō yōu xiù de yīn xiàng chū bǎn wù.Nhà xuất bản này đã phát hành nhiều ấn phẩm nghe nhìn xuất sắc.
[chū bǎn wù] [出 版 物]
ấn phẩm
这家出版社出版了许多优秀的音像出版物。
zhè jiā chū bǎn shè chū bǎn le xǔ duō yōu xiù de yīn xiàng chū bǎn wù.Nhà xuất bản này đã phát hành nhiều ấn phẩm nghe nhìn xuất sắc.