出轨[chū guǐ] [出 轨]Lưu từKháctrật đường ray; lệch đường; (bóng) vượt quá giới hạn; (bóng) ngoại tìnhChữ trong từ出chūđi ra轨guǐ(hình vị hạn chế) đường rayTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuê出门chū ménHSK 2ra ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:脱线tuō xiàntrật đường ray脱轨tuō guǐtrật đường ray