脱轨[tuō guǐ] [脱 轨]Lưu từKháctrật đường ray; trật bánh; chệch hướngChữ trong từ脱tuōrụng轨guǐ(hình vị hạn chế) đường rayTừ cùng chữ:脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi接轨jiē guǐHSK 8kết nối đường ray脱节tuō jiéHSK 9rời ra脱落tuō luòHSK 9rơi ra脱身tuō shēnHSK 9thoát khỏi脱口而出tuō kǒu ér chūHSK 9(thành ngữ) thốt ra脱颖而出tuō yǐng ér chūHSK 9bộc lộ tài năng (thành ngữ)Từ cận nghĩa:出轨chū guǐtrật đường ray脱线tuō xiàntrật đường ray