接轨【接軌】
[jiē guǐ] [接 轨]
kết nối đường ray; tích hợp vào thứ gì đó; kết nối
连接铁轨;比喻彼此衔接协调
本土金融体系正逐步加快步伐与国际标准全面接轨。
běn tǔ jīn róng tǐ xì zhèng zhú bù jiā kuài bù fá yǔ guó jì biāo zhǔn quán miàn jiē guǐ.Hệ thống tài chính trong nước đang từng bước tăng tốc hội nhập toàn diện với tiêu chuẩn quốc tế.