分付[fēn fù] [分 付]Lưu từKhácbiến thể của 吩咐 (fēn fù)Chữ trong từ分fēnphút付fùtrảTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối支付zhī fùHSK 3trả tiền分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân sốXem thêm (3)