分租[fēn zū] [分 租]Lưu từKhác(của chủ nhà) cho thuê một hoặc nhiều phần của bất động sản; (của người thuê) cho thuê lại một hoặc nhiều phần của bất động sản; (nông nghiệp) làm tá điền chia sẻChữ trong từ分fēnphút租zūthuêTừ cùng chữ:出租chū zūHSK 2cho thuê分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối房租fáng zūHSK 3tiền thuê phòng hoặc nhà分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)Xem thêm (3)