分说[fēn shuō] [分 THUYẾT]Lưu từKhácgiải thích (sự khác biệt)Chữ trong từ分fēnphút说shuōTHUYẾTnóiTừ ghép:不由分说bù yóu fēn shuōkhông cho giải thíchTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhómXem thêm (3)