划拨
[huà bō] [划 拨]
phân bổ; cấp; chuyển (tiền vào tài khoản)
同意,必须要求管理层签署资金共管协议才能划拨资金。
tóng yì, bì xū yāo qiú guǎn lǐ céng qiān shǔ zī jīn gòng guǎn xié yì cái néng huà bō zī jīn.Đồng ý, nhất định phải yêu cầu ban điều hành ký thỏa thuận đồng quản lý tài chính mới được chuyển tiền.
Trong bài: Rủi ro bong bóng định giá công nghệ sinh học · 大不了