刚体[gāng tǐ] [刚 体]Lưu từKhácvật thể cứngChữ trong từ刚gāngvừa体tǐcơ thểTừ ghép:刚体转动gāng tǐ zhuǎn dòngchuyển động quay của vật rắnTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả刚刚gāng gangHSK 2mới đây刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể集体jí tǐHSK 3tập thểXem thêm (3)